
Thiết bị hiệu chuẩn rò rỉ thủ công COSMO QLC-0101
Thiết bị hiệu chuẩn rò rỉ thủ công COSMO QLC-0101 là công cụ dùng để hiệu chuẩn máy kiểm tra rò rỉ không khí áp suất chênh lệch. Nó cung cấp dịch chuyển thể tích để kiểm tra mạch thủ công, giúp kiểm tra độ nhạy của máy và thiết lập tự động K(Ve) một cách nhanh chóng và dễ dàng.
QLC (Máy hiệu chuẩn rò rỉ nhanh)
Nó có thể tự động dịch chuyển thể tích đã định trước chỉ bằng cách nhấn nút.
LC (Máy hiệu chuẩn rò rỉ)
Đây là thiết bị hiệu chuẩn rò rỉ thủ công dạng xi lanh có thể cung cấp độ dịch chuyển thể tích chính xác được chỉ định trên thang đo.
Thông số kỹ thuật của máy hiệu chuẩn
| Tên | Model | Độ dịch chuyển thể tích tối đa | Phạm vi áp suất hoạt động (Phạm vi khuyến nghị) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Máy hiệu chuẩn rò rỉ tự động
Dòng ALC |
ALC-05 | 0,5mL | 0~4.9MPa | Đã tải trên Máy kiểm tra rò rỉ không khí. Có thể thiết lập tự động K(Ve). Có thể sử dụng để kiểm tra K(Ve)
Áp suất thí điểm: 0,4 đến 0,7 MPa |
| ALC-1 | 1mL | 0~2MPa | ||
| ALC-4 | 4mL | 0~0.8MPa | ||
| ALC-10 | 10mL | 0~0.2MPa | ||
| Máy hiệu chuẩn rò rỉ nhanh
Dòng QLC |
QLC-0021 | 0,2mL | 0~0.5MPa | Thiết bị này cung cấp độ dịch chuyển thể tích được xác định trước một cách tự động chỉ bằng cách nhấn một nút. Có thể sử dụng khi bộ hẹn giờ phát hiện (DET) khá ngắn. |
| QLC-0101 | 1mL | 0~0.5MPa | ||
| QLC-0401 | 4mL | 0~0.5MPa | ||
| QLC-1001 | 10mL | 0~0.2MPa | ||
| Máy hiệu chuẩn rò rỉ
Dòng LC |
LC-11 | 1mL | 0~0.4MPa | Có thể xoay nút xoay trong giai đoạn Phát hiện (DET) để gây ra thay đổi thể tích. Đối với các trường hợp bộ hẹn giờ DET ngắn, bộ hẹn giờ phải được kéo dài thêm. |
| LC-12 | 1mL | 0~0.4MPa | ||
| LC-22 | 2mL | 0~0.2MPa | ||
| LC-42 | 4mL | 0~0.1MPa |
Thông số kỹ thuật của máy hiệu chuẩn
| Tên | Model | Độ dịch chuyển thể tích tối đa | Phạm vi áp suất hoạt động (Phạm vi khuyến nghị) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Máy hiệu chuẩn rò rỉ tự động
Dòng ALC |
ALC-05 | 0,5mL | 0~4.9MPa | Đã tải trên Máy kiểm tra rò rỉ không khí. Có thể thiết lập tự động K(Ve). Có thể sử dụng để kiểm tra K(Ve)
Áp suất thí điểm: 0,4 đến 0,7 MPa |
| ALC-1 | 1mL | 0~2MPa | ||
| ALC-4 | 4mL | 0~0.8MPa | ||
| ALC-10 | 10mL | 0~0.2MPa | ||
| Máy hiệu chuẩn rò rỉ nhanh
Dòng QLC |
QLC-0021 | 0,2mL | 0~0.5MPa | Thiết bị này cung cấp độ dịch chuyển thể tích được xác định trước một cách tự động chỉ bằng cách nhấn một nút. Có thể sử dụng khi bộ hẹn giờ phát hiện (DET) khá ngắn. |
| QLC-0101 | 1mL | 0~0.5MPa | ||
| QLC-0401 | 4mL | 0~0.5MPa | ||
| QLC-1001 | 10mL | 0~0.2MPa | ||
| Máy hiệu chuẩn rò rỉ
Dòng LC |
LC-11 | 1mL | 0~0.4MPa | Có thể xoay nút xoay trong giai đoạn Phát hiện (DET) để gây ra thay đổi thể tích. Đối với các trường hợp bộ hẹn giờ DET ngắn, bộ hẹn giờ phải được kéo dài thêm. |
| LC-12 | 1mL | 0~0.4MPa | ||
| LC-22 | 2mL | 0~0.2MPa | ||
| LC-42 | 4mL | 0~0.1MPa |
Cần thêm thông tin hoặc tư vấn kỹ thuật?
Nếu Quý khách cần thêm thông tin chi tiết về sản phẩm, thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế hoặc yêu cầu mẫu thử, đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ.
📞 Điện thoại: (024) 6687 2330
📧 Email: sale@pemax-mte.com
Hoặc gửi yêu cầu qua biểu mẫu liên hệ hoặc trao đổi trực tiếp qua hộp chat ở góc phải màn hình.